𡀔
Tổng quan
trò chuyện trò [Eng: to chat, to talk, to have conversations]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | lou6 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
trò chuyện trò [Eng: to chat, to talk, to have conversations]
| Quảng Đông | lou6 |
|---|
left-right