𡀗
Tổng quan
thè thè lưỡi [Eng: to stick out one's tongue]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 審支切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】審支切,音詩。出《摩訶止觀》。
Tự hình
- Khải thư
thè thè lưỡi [Eng: to stick out one's tongue]
| Phản thiết | 審支切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【字彙補】審支切,音詩。出《摩訶止觀》。