𡀠 Tổng quan bịa bịa đặt [Eng: to fabricate, to trump up] UnicodeU+21020Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightPhồn thể𡀠Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngbei6 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𭈜