𡀣 Tổng quan cằn cằn nhằn [Eng: to grumble, to grunt] UnicodeU+21023Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư