𡀥 Tổng quan phà phà hơi ra [Eng: to breath] UnicodeU+21025Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm phà phà hơi ra [Eng: to breath] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư