𡀦

Tổng quan

ổn chảy ổn ổn [Eng: to flow]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ổn chảy ổn ổn [Eng: to flow]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư