𡀦 Tổng quan ổn chảy ổn ổn [Eng: to flow] UnicodeU+21026Bộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ổn chảy ổn ổn [Eng: to flow] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư