𡀧 Tổng quan oái kêu oai oái, oái oăm [Eng: to scream, awkward] UnicodeU+21027Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư