𡀩

Tổng quan

lác phét lác [Eng: to boast]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglok1

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư