𡀩 Tổng quan lác phét lác [Eng: to boast] UnicodeU+21029Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônglok1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư