𡀬 Tổng quan tủi tủi hổ [Eng: be ashamed (of)] UnicodeU+2102CBộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư