𡀲 Tổng quan cay mùi cay, ớt cay [Eng: hot (like pepper)] UnicodeU+21032Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggoi1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư