𡀵 Tổng quan khoác khoác lác [Eng: to boast] UnicodeU+21035Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư