𡀶 Tổng quan ngòn ngòn ngọt [Eng: honeyed, sweet] UnicodeU+21036Bộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư