𡁁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 於邁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】丘蓋切,音磕。聲也。或作喝。 又於邁切,音隘。本作喝。詳前喝字註。【集韻】書作𡁍。【類篇】書作𡁁。𡁁字从口从㲅作。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡁍
| Phản thiết | 於邁切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】丘蓋切,音磕。聲也。或作喝。 又於邁切,音隘。本作喝。詳前喝字註。【集韻】書作𡁍。【類篇】書作𡁁。𡁁字从口从㲅作。
Dị thể: 𡁍