𡁋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổquonx
Phản thiết烏本切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤烏本切,音穩。【廣韻】𡁋喗,小口。【正字通】說文喗訓大口。廣韻合𡁋喗,𠀤訓小口,非。

Tự hình

  • Khải thư