𡁎

Tổng quan

dỡ dỡ hàng, bốc dỡ [Eng: unload merchandise, to load and unload]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết羊諸切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm dỡ dỡ hàng, bốc dỡ [Eng: unload merchandise, to load and unload]
  • Bảng Tra Chữ Nôm giở giở giọng [Eng: to change tune]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】羊諸切,音余。噓𡁎,引重勸力者歌。

Tự hình

  • Khải thư