𡁔 Tổng quan UnicodeU+21054Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết子靑切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】子靑切,音精。出《釋典》。Tự hìnhKhải thư