𡁝 Tổng quan hắng đằng hắng, hắng giọng UnicodeU+2105DBộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư