𡁧 Tổng quan UnicodeU+21067Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết子蒼切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】子蒼切,音臧。見《釋典》。Tự hìnhKhải thư