𡁱 Tổng quan he không dám ho he [Eng: Do not dare to speak up] UnicodeU+21071Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư