𡁺 Tổng quan ngốn ăn ngốn ngấu [Eng: to eat voraciously] UnicodeU+2107ABộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư