𡁿

Tổng quan

xô xô xát [Eng: to fight (with)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xô xô xát [Eng: to fight (with)]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư