𡁿 Tổng quan xô xô xát [Eng: to fight (with)] UnicodeU+2107FBộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm xô xô xát [Eng: to fight (with)] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư