𡂁 Tổng quan xổng nói xông xổng [Eng: raucous noise of saying] UnicodeU+21081Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư