𡂃 Tổng quan hún hún hở (tỏ bộ mừng rỡ) [Eng: to show the attitude of happiness] UnicodeU+21083Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư