𡂅 Tổng quan mõm mõm chó, mõm ngựa [Eng: mouth of dog, horse] UnicodeU+21085Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư