𡂆 Tổng quan rệu nhai rệu rạo [Eng: to chew shappyly] UnicodeU+21086Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư