𡂇 Tổng quan mớm mớm cơm, bú mớm [Eng: to suckle and spoon-feed, to feed milk] UnicodeU+21087Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư