𡂇

Tổng quan

mớm mớm cơm, bú mớm [Eng: to suckle and spoon-feed, to feed milk]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư