𡂈
Tổng quan
vọc vọc vạch, võ vẽ [Eng: to have a smattering of something, a little]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | buk6 |
|---|
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
vọc vọc vạch, võ vẽ [Eng: to have a smattering of something, a little]
| Quảng Đông | buk6 |
|---|
left-right