𡂉 Tổng quan thè thè lưỡi ra [Eng: to stick out one's tongue] UnicodeU+21089Bộ thủ30.14Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư