𡂓

Tổng quan

thít im thin thít [Eng: very silent]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết施隻切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm thít im thin thít [Eng: very silent]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】施隻切,音釋。囑也。

Tự hình

  • Khải thư