𡂗

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết烏賄切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】烏賄切,音委。相欲伏也。 又子委切,音嘴。義同。

Tự hình

  • Khải thư