𡂙
Tổng quan
trì
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 𨻰知切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm trì
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】𨻰知切,音遲。緩慢語音。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡁂
trì
| Phản thiết | 𨻰知切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 澄 |
left-right
【字彙】𨻰知切,音遲。緩慢語音。
Dị thể: 𡁂