𡂟

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổbraux
Phản thiết部巧切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】薄巧切【集韻】【韻會】部巧切,𠀤音鮑。【玉篇】𡂟,耕也。【廣韻】臿地。𡂟字从桑包聲。

Tự hình

  • Khải thư