𡂡

Tổng quan

suả tiếng chó sủa [Eng: the sound of the dog when barking]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết雙遇切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】雙遇切,音數。使犬聲。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪢒