𡃔 Tổng quan trêu trêu ghẹo [Eng: tease (a girl) flirtatiously] UnicodeU+210D4Bộ thủ30.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư