𡃙 Tổng quan mút mút kẹo, mút kem [Eng: to suck sweets, to suck ice-cream] UnicodeU+210D9Bộ thủ30.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư