𡃛 Tổng quan ngợi ngợi khen [Eng: praise, eulogize] UnicodeU+210DBBộ thủ30.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư