𡃜 Tổng quan xạc xào xạc [Eng: to flutter] UnicodeU+210DCBộ thủ30.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư