𡃼 Tổng quan thèo thèo lẻo (mách lẻo) [Eng: to tell tales, to sneak] UnicodeU+210FCBộ thủ30.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư