𡄀 Tổng quan lạ lạ lùng, lạ kì, lạ mặt [Eng: strange] UnicodeU+21100Bộ thủ30.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư