𡄐 Tổng quan úng ấp úng [Eng: to hum and haw] UnicodeU+21110Bộ thủ30.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư