𡄕 Tổng quan UnicodeU+21115Bộ thủ30.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết悉協切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】悉協切,音燮。壞聲。Tự hìnhKhải thư