𡄚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】商古作𡄚。註詳八畫。

Thuyết Văn

籒文商。

【𡄚】 Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) thương (Đắn đo. Như {thương )

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Lệ thư
  • Khải thư