𡄡 Tổng quan chay ăn chay, chay tịnh [Eng: vegetarianism, pure] UnicodeU+21121Bộ thủ30.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngzaai1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư