𡄡

Tổng quan

chay ăn chay, chay tịnh [Eng: vegetarianism, pure]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzaai1

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư