𡄥 Tổng quan liếm liếm mép [Eng: lick] UnicodeU+21125Bộ thủ30.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư