𡄨 Tổng quan nôn nôn nao [Eng: to feel sick] UnicodeU+21128Bộ thủ30.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư