𡄪 Tổng quan toe toe toét [Eng: to show one's teeth (when grinning or talking)] UnicodeU+2112ABộ thủ30.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư