𡄫 Tổng quan khem kiêng khem [Eng: to be on a diet] UnicodeU+2112BBộ thủ30.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư