𡄬 Tổng quan hùn hùn vốn [Eng: to contribute (money) in an investment] UnicodeU+2112CBộ thủ30.17Số nét20Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư