𡄭 Tổng quan thủng thủng thỉnh [Eng: to walk or speak slowly] UnicodeU+2112DBộ thủ30.17Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư