𡄯
Tổng quan
thủng thủng thỉnh [Eng: to walk or speak slowly]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jik1 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm thủng thủng thỉnh [Eng: to walk or speak slowly]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
thủng thủng thỉnh [Eng: to walk or speak slowly]
| Quảng Đông | jik1 |
|---|
left-right